Thái Tuế là một khái niệm quen thuộc trong tử vi và phong thủy, thuật ngữ này vừa được hiểu là một ngôi sao gắn với chu kỳ vận hành của sao Mộc, vừa được dân gian hình tượng hóa như vị “thần năm”, biểu trưng cho dòng vận động cát hung, họa phúc của từng năm âm lịch đối với 12 con giáp.

Từ góc độ học thuật, Thái Tuế không chỉ là một yếu tố trong hệ thống can chi mà còn là điểm quy chiếu quan trọng để nhiều trường phái phong thủy đánh giá sự thay đổi của thời vận theo năm. Trong đời sống tinh thần, khái niệm này gắn với nhu cầu dự liệu rủi ro, điều chỉnh hành vi và giữ sự thận trọng trước những chu kỳ được xem là “nhạy cảm”.

Bước sang năm Bính Ngọ 2026, câu hỏi được nhiều người quan tâm là: Thái Tuế 2026 bắt đầu từ tháng nào, và thời điểm này được xác định ra sao?

Thái Tuế 2026 bắt đầu từ tháng nào?

Theo cách tính phổ biến trong phong thủy và tử vi phương Đông, hạn Thái Tuế không khởi đầu từ mùng 1 Tết Nguyên đán mà căn cứ theo lịch Tiết khí, tức hệ thống mốc thời gian gắn với vận hành của mặt trời và sự chuyển mùa trong năm.

Với năm 2026, Thái Tuế được xác định bắt đầu từ ngày lập xuân, rơi vào 04/02/2026 Dương lịch. Đây là thời điểm đánh dấu tiết khí đầu tiên của năm mới theo lịch phương Đông, thường đến trước Tết Âm lịch. Do đó, trên phương diện lý thuyết, các yếu tố liên quan đến Thái Tuế năm Bính Ngọ đã được cho là khởi động từ đầu tháng 2 Dương lịch, chứ không chờ đến giao thừa.

Theo khung thời gian này, hạn Thái Tuế năm 2026 sẽ kéo dài liên tục cho đến ngày Lập Xuân năm sau, tức từ ngày 04/02/2027 Dương lịch đến lập xuân của năm Đinh Mùi 2027 ngày 05/02/2027 Dương Lịch (trước Tết Nguyên đán 2027).

Thái Tuế 2026 bắt đầu từ tháng 2 Dương lịch. (Ảnh: Nhật Thùy)

Thái Tuế 2026 bắt đầu từ tháng 2 Dương lịch. (Ảnh: Nhật Thùy)

Việc lấy lập xuân làm mốc bắt đầu và kết thúc xuất phát từ quan niệm cho rằng, đây là thời điểm giao mùa quan trọng nhất trong năm, khi chu trình sinh trưởng mới của tự nhiên được khởi động. Trong phong thủy, lập xuân không chỉ là dấu mốc khí hậu mà còn tượng trưng cho sự tái sinh, khởi động và biến chuyển. Bởi vậy, nhiều trường phái coi đây là điểm “đổi năm” thực sự về mặt năng lượng, thay vì chỉ căn cứ vào mốc lịch âm.

Ví dụ, với người tuổi Ngọ gặp năm Ngọ, trường hợp được gọi là Trực Thái Tuế, thì hạn được tính từ Lập Xuân của năm Bính Ngọ 2026 đến Lập Xuân của năm Đinh Mùi 2027. Đây là hệ quy chiếu được sử dụng phổ biến khi luận giải vận trình theo năm.

Trong đời sống, không ít người cho rằng thời điểm Thái Tuế khởi động thường đi kèm cảm nhận về sự thay đổi trong công việc, các mối quan hệ hoặc nhịp sinh hoạt. Dù nhìn ở góc độ văn hóa hay tâm lý, việc xác định rõ mốc thời gian này giúp nhiều người chủ động hơn trong việc sắp xếp kế hoạch, kiểm soát rủi ro và điều chỉnh kỳ vọng.

Các loại hạn Thái Tuế thường gặp

Trong hệ thống tử vi, “phạm Thái Tuế” không phải là một trạng thái đơn lẻ mà được phân thành nhiều dạng khác nhau. Mỗi dạng phản ánh mối quan hệ can chi riêng giữa tuổi cá nhân và địa chi đại diện cho năm. Phổ biến nhất là năm nhóm sau:

Trực Thái Tuế

Trực Thái Tuế xảy ra khi con giáp của một người trùng với con giáp của năm. Do chu kỳ địa chi lặp lại sau mỗi 12 năm, trung bình một người sẽ gặp Trực Thái Tuế nhiều lần trong đời, tương ứng với các mốc 12 năm.

Trong quan niệm dân gian, đây thường được xem là dạng ảnh hưởng mạnh. Những người rơi vào Trực Thái Tuế hay được mô tả là dễ trải qua cảm giác chậm nhịp, nhiều việc phát sinh nhưng kết quả không tương xứng với công sức bỏ ra. Áp lực tinh thần, tâm lý dao động và cảm giác mọi thứ không theo đúng dự tính là trạng thái thường được nhắc đến.

Xung Thái Tuế

Xung Thái Tuế thuộc nhóm lục xung trong địa chi, tức mối quan hệ đối kháng trực tiếp giữa hai con giáp. Khi tuổi của một người rơi vào cặp xung với địa chi của năm, vận trình theo quan niệm truyền thống được cho là dễ xuất hiện biến động, mâu thuẫn hoặc thay đổi đột ngột.

Sáu cặp lục xung gồm: Tý – Ngọ, Sửu – Mùi, Dần – Thân, Mão – Dậu, Thìn – Tuất, Tỵ – Hợi.

Người phạm Xung Thái Tuế thường được khuyên nên hạn chế va chạm, cẩn trọng trong giao tiếp và cân nhắc kỹ trước các quyết định quan trọng.

Hình Thái Tuế

Hình Thái Tuế, còn được gọi là Thiên Xung, là dạng xung khắc gián tiếp. Không thể hiện bằng sự đối đầu trực diện như Xung Thái Tuế, nhưng Hình Thái Tuế lại gắn với những rắc rối âm ỉ.

Theo quan niệm truyền thống, người rơi vào nhóm này dễ gặp thị phi, hiểu lầm, tranh chấp hoặc áp lực tinh thần kéo dài. Những vấn đề này thường không bộc lộ ồ ạt nhưng có xu hướng tích tụ.

Hại Thái Tuế

Hại Thái Tuế xuất hiện khi tuổi của một người và Thái Tuế của năm nằm trong mối quan hệ lục hại. Đây là dạng cản trở mang tính “ngầm”, tiến triển chậm nhưng dai dẳng.

Người gặp Hại Thái Tuế thường được mô tả là khó thuận lợi trong công việc, kế hoạch dễ chậm tiến độ, tài lộc khó tích lũy và tinh thần dễ rơi vào trạng thái mệt mỏi. Sáu cặp lục hại gồm: Tý – Mùi, Sửu – Ngọ, Dậu – Tuất, Dần – Tỵ, Mão – Thìn, Thân – Hợi.

Phá Thái Tuế

Phá Thái Tuế mang ý nghĩa đổ vỡ, gián đoạn hoặc phá hỏng cấu trúc cũ. Khi rơi vào dạng này, vận trình thường bị cho là thiếu ổn định, dễ xuất hiện các biến cố ngoài dự kiến.

Những người phạm Phá Thái Tuế có thể đối diện với rạn nứt trong quan hệ, công việc dang dở hoặc các quyết định sai lầm dẫn đến tổn thất. Sáu cặp Phá Thái Tuế gồm: Tý – Dậu, Mão – Ngọ, Sửu – Thìn, Thân – Tỵ, Dần – Hợi, Mùi – Tuất.

Có 5 loại hạn Thái Tuế thường gặp. (Ảnh: Nhật Thùy)

Có 5 loại hạn Thái Tuế thường gặp. (Ảnh: Nhật Thùy)

Những con giáp phạm Thái Tuế năm Bính Ngọ 2026

Năm Bính Ngọ 2026 có 5 con giáp phạm Thái Tuế, rơi vào các dạng phạm Thái Tuế khác nhau, với sắc thái tác động không giống nhau.

Tuổi Ngọ – Trực Thái Tuế

Tuổi Ngọ (các năm sinh 1954, 1966, 1978, 1990, 2002…) là con giáp đại diện cho năm 2026, do đó rơi vào Trực Thái Tuế.

Trong các tài liệu tử vi, đây thường được xem là nhóm chịu tác động rõ nhất. Năm này, người tuổi Ngọ được mô tả là có thể đối diện áp lực công việc lớn hơn, môi trường cạnh tranh gay gắt và nhiều tình huống ngoài kế hoạch. Tâm lý thiếu ổn định dễ kéo theo sai sót trong đầu tư hoặc kinh doanh.

Ở khía cạnh tình cảm, nguy cơ hiểu lầm và rạn nứt được nhắc đến nếu thiếu chia sẻ và lắng nghe. Về sức khỏe, nhóm tuổi này thường được khuyên chú ý hơn đến trạng thái căng thẳng, mất ngủ và các vấn đề liên quan đến tim mạch hoặc áp lực kéo dài.

Tuổi Tý – Xung Thái Tuế

Tuổi Tý (các năm sinh 1948, 1960, 1972, 1984, 1996, 2008…) xung trực diện với Ngọ, nên rơi vào Xung Thái Tuế.

Theo quan niệm truyền thống, năm 2026 của người tuổi Tý được dự báo là giai đoạn nhiều biến động, dễ phát sinh thay đổi về công việc, nơi ở hoặc định hướng cá nhân. Những điều chỉnh này có thể mang tính bắt buộc hơn là chủ động, đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng thích nghi.

Tuổi Sửu – Hại Thái Tuế

Tuổi Sửu (các năm sinh 1949, 1961, 1973, 1985, 1997, 2009…) phạm Hại Thái Tuế.

Nhóm tuổi này thường được mô tả là dễ vướng thị phi, tranh chấp hoặc rắc rối pháp lý. Công việc có xu hướng chậm tiến triển, dễ bị hiểu lầm hoặc rơi vào thế bất lợi trong các mối quan hệ tài chính nếu thiếu thận trọng.

Tuổi Dậu – Hình Thái Tuế

Tuổi Dậu (các năm sinh 1957, 1969, 1981, 1993, 2005…) chịu ảnh hưởng của Hình Thái Tuế.

Các luận giải truyền thống cho rằng năm 2026 của tuổi Dậu có thể thể hiện rõ ở phương diện tài chính. Thu nhập được mô tả là có xu hướng giảm, hoạt động đầu tư kém hiệu quả hơn, do đó thường được khuyên ưu tiên chiến lược an toàn, quản lý chi tiêu chặt chẽ và tránh các quyết định mang tính mạo hiểm.

Tuổi Mão – Phá Thái Tuế

Tuổi Mão (các năm sinh 1951, 1963, 1975, 1987, 1999, 2011…) rơi vào Phá Thái Tuế.

Nhóm tuổi này dễ gặp xáo trộn trong đời sống cá nhân và các mối quan hệ. Nếu thiếu kiểm soát cảm xúc, những mâu thuẫn nhỏ có thể bị đẩy lên thành rạn nứt lớn, ảnh hưởng đến cả gia đình lẫn công việc.

Phạm Thái Tuế thường được xem như lời nhắc nhở mang tính thận trọng hơn trong kế hoạch, chú ý cân bằng tâm lý, giữ ổn định trong các mối quan hệ và tránh hành động vội vàng khi đối diện thay đổi.

Theo VTC News