
Có một thời, yêu một người đồng nghĩa với việc phải học cách chờ đợi.
Chờ một lá thư từ nơi xa.
Chờ một người trở về.
Chờ một lời hứa được thực hiện.
“Thư tình gửi ngoại” kể câu chuyện của một thời như thế. Nhưng điều khiến bộ phim được khán giả Việt đón nhận không chỉ nằm ở câu chuyện tình yêu giữa những con người sống cách nhau một đại dương. Sâu hơn, phim chạm vào một ký ức rất Á Đông: Ký ức về gia đình, quê hương, sự hy sinh và những tình cảm không cần nói thành lời.
Sau ba ngày chiếu tại Việt Nam, bộ phim đạt khoảng 18 tỷ đồng doanh thu, tiếp nối thành công đáng chú ý tại Trung Quốc, nơi tác phẩm từng vượt mốc 1,9 tỷ nhân dân tệ.
Nhưng có lẽ điều đáng nói hơn những con số là: Một bộ phim kinh phí khiêm tốn, với nhiều diễn viên tay ngang và phần lớn lời thoại bằng tiếng Triều Châu, lại có thể khiến khán giả ở một quốc gia khác tìm thấy chính mình trong đó.

Một lá thư có thể chứa cả một đời người
Câu chuyện của “Thư tình gửi ngoại” bắt đầu từ “kiều phê” – hình thức thư tín kèm tiền gửi từng phổ biến trong cộng đồng người Hoa di cư tại Đông Nam Á. Ngày ấy, một lá thư từ Bangkok về Triều Sán có thể phải qua nhiều người trung gian. Có người viết hộ, có người mang thư đi, có người đọc lại cho người nhận. Một thông điệp đơn giản vì thế có thể mất hàng tuần, thậm chí hàng tháng mới đến nơi.
Nhưng chính sự chậm chạp ấy khiến mỗi lá thư trở nên quý giá. Người viết phải nghĩ rất lâu trước khi đặt bút còn người nhận phải chờ rất lâu để được đọc. Và giữa hai đầu khoảng cách, chỉ còn lại niềm tin.
Bộ phim kể về Trịnh Mộc Sinh, người rời quê đi mưu sinh và Diệp Thục Nhu, người vợ ở lại nuôi con. Hai người giữ liên lạc bằng những lá thư nhưng sau khi Mộc Sinh qua đời, một người phụ nữ xa lạ là Tạ Nam Chi lại tiếp tục viết thư, giả danh ông trong suốt 18 năm để người vợ ở quê vẫn tin rằng chồng mình còn nhớ tới gia đình.
Một câu chuyện tưởng như đơn giản nhưng từ đó bộ phim đặt ra một câu hỏi rất đẹp: Điều gì khiến một người sẵn sàng dành nhiều năm để giữ hộ lời hứa của một người khác? Câu trả lời là lòng thương.

Một tình yêu rất Á Đông
Điều làm “Thư tình gửi ngoại” khác với nhiều câu chuyện tình yêu trên màn ảnh nằm ở cách bộ phim nhìn về tình yêu. Nhân vật không nói quá nhiều về cảm xúc. Mộc Sinh thương vợ bằng những đồng tiền gửi về; Thục Nhu thương chồng bằng sự chờ đợi; Nam Chi thương một gia đình xa lạ bằng việc tiếp tục viết những lá thư mà cô hoàn toàn có thể ngừng lại.
Tình yêu trong bộ phim vì thế không nằm ở lời nói mà nằm trong hành động. Đây là thứ cảm xúc rất quen thuộc với người Á Đông. Trong nhiều gia đình, tình yêu thường được nói bằng những điều nhỏ bé: Một bữa cơm được nấu sẵn, một món ăn được để phần, một cuộc gọi hỏi “đã ăn chưa?”, một khoản tiền gửi về đúng ngày.
“Thư tình gửi ngoại” hiểu thứ ngôn ngữ ấy và đưa nó lên màn ảnh mà không cần phóng đại. Có lẽ vì vậy, câu chuyện của một gia đình Triều Sán lại không hề xa lạ với khán giả Việt.
Sự bình dị trở thành sức mạnh
“Thư tình gửi ngoại” không có những nhân vật phi thường. Không ai cứu thế giới cũng chẳng có những cuộc đối đầu lớn. Bộ phim chỉ có những căn nhà cũ, những bữa cơm, những con phố lao động, những người già, những đứa trẻ và những lá thư.
Nhưng chính sự bình dị ấy lại là sức mạnh của phim. Bởi cuộc đời của phần lớn chúng ta cũng được tạo nên từ những điều như thế. Đó là một bữa cơm gia đình, một người cha đi làm về muộn, một người mẹ chờ cửa, một món ăn gợi nhớ quê nhà.
Điện ảnh đôi khi không cần tạo ra những điều lớn lao. Chỉ cần khiến khán giả nhìn lại một điều quen thuộc bằng một ánh mắt khác. “Thư tình gửi ngoại” làm được điều đó.

Một người xa lạ, một lời hứa và 18 năm chờ đợi
Nhân vật đáng nhớ nhất của phim có lẽ không phải người vợ hay người chồng, mà là Nam Chi – người phụ nữ đứng bên ngoài câu chuyện nhưng cuối cùng lại trở thành người gìn giữ nó.
Sau khi Mộc Sinh qua đời, cô có thể nói ra sự thật nhưng cô không làm vậy mà cô tiếp tục viết. Không phải vì muốn chiếm lấy tình yêu của người khác, mà vì hiểu rằng ở một nơi rất xa có một người phụ nữ đang sống bằng niềm tin vào người chồng của mình.
Nam Chi chọn giữ lại niềm tin ấy. Đó là một lựa chọn đầy nghịch lý. Một lời nói dối, nhưng xuất phát từ lòng thương. Và cũng từ đây, bộ phim vượt ra khỏi câu chuyện tình yêu để nói về lòng tử tế giữa những người xa lạ.
Đôi khi con người làm một điều tốt không phải vì họ có nghĩa vụ, mà đơn giản bởi họ không muốn nhìn thấy một người khác đau khổ.


Những điều tưởng cũ lại trở nên mới
Có lẽ “Thư tình gửi ngoại” được yêu thích hôm nay chính bởi nó kể về một thế giới đã gần như biến mất. Chúng ta không còn phải chờ hàng tháng để nhận một lá thư. Có thể nhìn thấy nhau qua màn hình; Có thể nhắn tin bất cứ lúc nào và khoảng cách địa lý đã trở nên nhỏ bé. Nhưng nghịch lý là con người càng dễ kết nối, đôi khi lại càng khó thật sự lắng nghe nhau.
Một tin nhắn có thể được gửi trong vài giây, nhưng một cảm xúc thật đôi khi cần rất lâu mới có thể nói thành lời. Bởi vậy, những lá thư trong phim không chỉ gợi nhớ về quá khứ. Chúng nhắc chúng ta về một điều mà đời sống hiện đại đang thiếu: Sự chậm lại để nghĩ về một người khác.
Thành công của “Thư tình gửi ngoại” tại Việt Nam vì thế đáng được nhìn rộng hơn một hiện tượng phòng vé. Phim cho thấy những câu chuyện mang đậm bản sắc địa phương vẫn có thể vượt qua biên giới nếu chạm tới những cảm xúc phổ quát. Đó là sức mạnh của điện ảnh. Không phải lúc nào cũng cần những câu chuyện lớn mà đôi khi chỉ cần một câu chuyện đủ thật.

Theo VOV