
Ban đầu, chiếc nhẫn được dùng để giúp ngón tay cái đỡ bị đau khi bắn cung.
Về mặt kỹ thuật bắn cung phương Đông, mọi người dùng ngón tay cái để móc và kéo dây. Để giúp ngón cái không bị thương và giảm lực đau khi kéo những cánh cung nặng, người cổ đại đã phát minh ra thè - một dụng cụ có móc hoặc rãnh để giữ dây cung. Chất liệu của những chiếc thè này thường là xương động vật, ngà voi, ngọc hoặc kim loại.
Chiếc thè bằng ngọc cổ nhất được phát hiện vào năm 1976 tại Ân Khương (An Dương, Hà Nam, Trung Quốc) trong lăng mộ còn nguyên vẹn của Vương phi Phụ Hảo - vị nữ tướng, nhà chính trị kiêm nữ tư tế lừng lẫy, vợ của vua Vũ Đinh nhà Thương.

Chiếc thè của Vương phi Phụ Hảo.
Chiếc thè này có hình dáng bất đối xứng độc đáo, khum khum theo độ cong của ngón tay cái, mặt dưới xẻ rãnh (hoặc vát một khoảng) để móc và giữ chặt dây cung.
Trên bề mặt khối ngọc bích (nephrite) màu xanh xám bám chút sắc nâu này, các nhà khảo cổ vẫn nhìn thấy rõ những vết hằn sâu do ma sát liên tục với dây cung. Điều này chứng tỏ đây không phải đồ tùy táng làm ra để trưng bày, mà là món vũ khí hộ thân thực chiến đã cùng Phụ Hảo xông pha qua nhiều trận mạc.
Bề mặt của móc ngọc được chạm khắc chìm hình mặt thú (thao thiết) - một biểu tượng quyền lực tâm linh đặc trưng của thời nhà Thương - nhằm cầu mong thần linh ban sức mạnh và bảo hộ cho chủ nhân.
Thân thè có khoan một lỗ nhỏ dùng để luồn dây. Khi không chiến đấu, Phụ Hảo có thể buộc chiếc móc ngọc này vào cổ tay hoặc thắt lưng để tránh rơi mất.

Người cổ đại đeo chiếc thè này để bảo vệ ngón cái khi kéo cung tên.
Khi người Mãn Châu (nhà Thanh) lên nắm quyền, họ gọi công cụ này là Ban chỉ (nghĩa là công cụ để kéo/bật). Từ một dụng cụ bảo hộ bằng da, xương hoặc sừng thực dụng trên chiến trường, ban chỉ dần được “quý tộc hóa” thành một món trang sức hình trụ tròn đều, nhẵn nhụi bằng ngọc, phỉ thúy hay ngà voi để thể hiện quyền lực và sự giàu sang của bậc vua chúa.
Như vậy, từ một công cụ bắn cung thô sơ mang tính sinh tồn, ban chỉ đã biến thành những chiếc nhẫn quý - biểu tượng văn hóa và đẳng cấp tối cao trong triều đình nhà Thanh. Hoàng đế, các vương tôn và đại thần thường đeo ban chỉ (nhẫn) trên ngón cái.
Hiện nay, trong bảo tàng tại Tử Cấm Thành (Bắc Kinh - Trung Quốc) lưu giữ một số chiếc nhẫn dạng này được các hoàng đế nhà Thanh đeo. Một ví dụ tiêu biểu là chiếc nhẫn ngón cái bằng ngọc bích, đường kính 2,8 cm và cao 2,8 cm. Nó có màu xanh ngọc lục bảo, với ánh sáng trong suốt và nhẹ nhàng.
Hoàng đế Càn Long có thể coi là “tín đô” lớn nhất của ban chỉ. Ông ta yêu thích món đồ này đến mức cực đoan. Trong suốt cuộc đời mình, Càn Long đã viết hơn 50 bài thơ ngợi ca chiếc ban chỉ và ra lệnh cho các thợ ngọc trong tạo biện xứ (xưởng hoàng gia) khắc trực tiếp những bài thơ này lên thân nhẫn.
Để lưu trữ bộ sưu tập ban chỉ đồ sộ của mình, Càn Long đã tự tay duyệt bản vẽ để làm ra những chiếc hộp ban chỉ. Hộp này thường làm bằng gỗ tử đàn, khảm vàng ngọc, bên trong chia thành từng ngăn nhỏ lót lụa mềm tinh xảo vừa vặn cho từng chiếc nhẫn.

Trong các bức tranh cổ vẽ cảnh Càn Long săn bắn, trên ngón tay cái vị vua này luôn đeo chiếc ban chỉ.
Vào tháng 4/2007, phiên đấu giá của nhà Sotheby’s Hong Kong đã bán thành công bộ 7 chiếc ban chỉ của Càn Long với giá 6 triệu USD. Những chiếc nhẫn này được chế tác từ nhiều khối ngọc quý báu khác nhau, nổi bật là các loại ngọc phỉ thúy xanh lục bảo thượng đẳng, bạch ngọc Hòa Điền (ngọc mỡ cừu) nguyên khối cực kỳ tinh khiết và một số khối ngọc màu ngả vàng ngọc bích quý hiếm.
Trên bề mặt của các chiếc nhẫn đều được những người thợ thủ công tài hoa nhất của “Tạo biện xứ” (xưởng hoàng gia) tỉ mỉ chạm khắc những bài thơ do chính vua Càn Long sáng tác. Do ngọc có độ cứng rất cao, việc khắc những dòng chữ Hán nhỏ li ti và sắc nét lên ống trụ tròn của nhẫn yêu cầu kỹ thuật vô cùng điêu luyện.
Đi kèm bộ nhẫn là chiếc hộp ban chỉ dáng tròn dẹt được làm từ gỗ tử đàn, phủ lớp sơn mài đỏ (Cinnabar lacquer) chạm khắc sâu họa tiết “lạc hoa lưu thủy tam ngư văn” (ba con cá bơi giữa hoa rơi nước chảy) tinh xảo. Mặt trong của nắp hộp cũng được khắc chìm bài thơ “Vịnh nhẫn ngọc bắn cung” của nhà vua. Các ghi chép hoàng gia cho thấy chiếc hộp này được hoàn thành vào khoảng năm 1752.

Từ dụng cụ thô sơ ban đầu, các hoàng đế nhà Thanh biến nó thành những chiếc nhẫn ngọc quý giá đeo trên ngón tay cái.
Tại sao hoàng đế nhà Thanh lại yêu thích ban chỉ - những chiếc nhẫn đeo ở ngón cái đến vậy? Để trả lời câu hỏi này, chúng ta phải quay lại lịch sử.
Tổ tiên của các hoàng đế nhà Thanh là người Nữ Chân sinh sống ở vùng Đông Bắc Trung Quốc có khí hậu khắc nghiệt, địa hình rừng núi trắc trở. Đối với họ, bắn cung không phải là một môn thể thao, mà là công cụ để kiếm thức ăn và tự vệ. Chiếc nhẫn ngón cái gắn liền với cuộc đời của một người đàn ông Mãn Châu từ lúc trưởng thành cho đến khi nằm xuống.
Khi vào làm chủ Trung nguyên, để đảm bảo các thế hệ tương lai không quên lịch sử tổ tiên họ giành chiến thắng trong vương quốc bằng cung thủ cưỡi ngựa, tất cả họ hàng hoàng gia, bao gồm cả hoàng đế, đều phải học bắn cung trên lưng ngựa. Hoàng đế Thuận Trị xây dựng Đình Tiễn - khoảng sân rất rộng, bằng phẳng, được thiết kế riêng làm trường bắn cung và luyện võ thuật ngay bên trong hoàng cung.
Đích thân Thuận Trị thường xuyên tập hợp các hoàng tử, vương công và con em Bát kỳ tại Đình Tiễn để kiểm tra kỹ năng cưỡi ngựa bắn cung. Ai có thành tích xuất sắc sẽ được ban thưởng hậu hĩnh (thường là những chiếc ban chỉ bằng ngọc hoặc xương hươu), ai lười biếng sẽ bị phạt nặng.
Tinh thần này được duy trì rất nghiêm túc qua các triều đại Khang Hy và Ung Chính. Đến thời Càn Long, ông còn cho dựng hai tấm bia đá lớn bằng chữ Mãn - Hán ở hai bên Đình Tiễn để khắc lời răn dạy của tổ tiên: Tử đệ Bát kỳ phải liên tục rèn luyện võ bị, không được vì sống trong nhung lụa của Trung nguyên mà bỏ quên cung tên.
Dĩ nhiên, trong các buổi tập luyện này, dụng cụ không thể thiếu trên ngón cái của họ là ban chỉ.

Một trong những chiếc ban chỉ mà vua Càn Long sở hữu.
Thời gian trôi đi, những chiếc ban chỉ không còn phải lĩnh nhiệm vụ kéo những sợi dây cung thô ráp nữa. Nó được người Mãn Châu khoác lên lớp áo mới bằng ngọc quý, phỉ thúy và ngà voi với những văn hoa tinh xảo được chạm khắc trên đó.
Những chiếc nhẫn này, không chỉ đơn thuần để triều đình nhà Thanh tôn vinh gốc gác kiêu hùng của tổ tiên như trước kia nữa mà còn trở thành biểu tượng phân định đẳng cấp nghiêm ngặt giữa hoàng đế, vương công và các đại thần.
Chất liệu của ban chỉ là thước đo chính xác nhất để phân biệt tôn ti trật tự trong triều đình. Hoàng đế là người duy nhất có quyền sở hữu và đeo những chiếc ban chỉ làm từ phỉ thúy thượng đẳng (màu xanh lục bảo trong suốt) hoặc bạch ngọc mỡ cừu Hòa Điền vô khuyết.
Hoàng tộc và thân vương được đeo ban chỉ bằng ngọc quý thông thường, ngà voi, hoặc kim loại quý như vàng, bạc. Hoa văn trên nhẫn có thể chạm khắc phong cảnh hoặc thần thú nhưng tuyệt đối không được dùng hình tượng rồng 5 móng (vốn là đặc quyền của vua).
Việc đeo ban chỉ cũng phải tuân thủ những quy định nghiêm ngặt. Trong thực chiến hoặc các nghi lễ võ, chẳng hạn như các buổi duyệt binh lớn, các buổi săn bắn tại Mộc Lan vi trường, hoặc tập trận tại Đình Tiễn, các vị vua và vương công bắt buộc phải đeo ban chỉ ở ngón cái tay phải.
Các quan văn thường đeo ban chỉ ở ngón cái tay trái. Khi ngự triều xử lý chính sự, viết lách hoặc làm thơ, hoàng đế thường đeo ban chỉ ở ngón cái tay trái để không làm vướng víu khi phê duyệt tấu chương.

Những chiếc nhẫn đeo ngón cái của Càn Long được cất trong những chiếc hộp làm từ chất liệu gỗ thượng hạng và được chạm khắc tinh vi.
Là một “tín đồ” cực đoan của ban chỉ, Càn Long thậm tự đặt cho mình quy tắc, vào mùa hè, ông đeo những chiếc làm từ ngọc quý có khắc ngự thi (thơ do vua viết). Chất ngọc mát lạnh giúp làm dịu cái nóng mùa hè khi đeo trên tay. Vào mùa đông, vua thường chuyển sang dùng các chất liệu mang cảm giác ấm áp hơn như hổ phách hoặc ngà voi.
Với những chiếc ban chỉ được chạm khắc hoa văn cát tường, mặt thú thao thiết hoặc khắc thơ chữ Hán li ti, quy tắc bắt buộc là phần hoa văn hoặc chữ viết phải hướng ra phía ngoài (hướng về phía người đối diện). Điều này nhằm phô diễn quyền lực, địa vị xã hội, và gu thẩm mỹ đỉnh cao của người đeo trước bàn dân thiên hạ.

Những chiếc ban chỉ bằng ngọc của triều đình nhà Thanh còn lưu giữ tới ngày nay.
Đến cuối thời nhà Thanh, chiếc ban chỉ trở thành biểu tượng cho sự ăn chơi, sa đọa của giới vương tôn công tử (hay còn gọi là các Bát kỳ tử đệ). Họ không còn biết bắn cung, chỉ đeo những chiếc nhẫn ngọc đắt tiền để khoe khoang sự giàu có trong các vương phủ hay tửu điếm.

Theo VTC